number representation system

number representation system

A child uses a number representation system to count colorful blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống ký hiệu số: "number representation system" một hệ thống ký hiệu dùng để biểu diễn các con số. bao gồm các quy tắc tự để viết đọc các số, giúp con người thực hiện các phép tính truyền đạt thông tin về số lượng.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống ký hiệu số thập phân sử dụng mười chữ số từ 0 đến 9.)
  • (Nhị phân một hệ thống ký hiệu số chỉ sử dụng hai chữ số: 0 1.)
  • (Chữ số La một hệ thống ký hiệu số cổ đại vẫn được sử dụng ngày nay cho các mục đích cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "positional number representation system": hệ thống ký hiệu số theo vị trí, nơi giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của trong số ( dụ: hệ thập phân).
    • The decimal system is a positional number representation system because the same digit '5' can mean 5, 50, or 500 depending on its place. (Hệ thập phân một hệ thống ký hiệu số theo vị trí cùng chữ số '5' có thể có nghĩa 5, 50 hoặc 500 tùy vào vị trí của .)
  • "non-positional number representation system": hệ thống ký hiệu số không theo vị trí, nơi giá trị của chữ số không thay đổi theo vị trí ( dụ: chữ số La ).
    • Roman numerals are a non-positional number representation system, where 'X' always means 10 regardless of where it appears. (Chữ số La một hệ thống ký hiệu số không theo vị trí, nơi 'X' luôn có nghĩa 10 bất kể xuất hiệnđâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Number system (danh từ): hệ thống số, thường được dùng thay thế cho "number representation system".
    • The binary number system is fundamental to computer science. (Hệ thống số nhị phân nền tảng của khoa học máy tính.)
  • Numeral system (danh từ): hệ thống chữ số, nhấn mạnh vào các tự được sử dụng.
    • The Hindu-Arabic numeral system is the most widely used today. (Hệ thống chữ sốRập-Hindu hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Notation system: hệ thống ký hiệu (dùng chung cho cả số các ký hiệu khác).
  • Coding scheme: lược đồ mã hóa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Representation system: hệ thống biểu diễn (dùng cho cả số các khái niệm trừu tượng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "number representation system".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "number representation system". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
    • "to speak the same number representation system": hiểu nhau về cách biểu diễn số (dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc lập trình).
      • Engineers from different countries must speak the same number representation system to avoid calculation errors. (Các kỹ sư từ các quốc gia khác nhau phải hiểu cùng một hệ thống ký hiệu số để tránh sai sót trong tính toán.)